Nghĩa
clandestine /klænˈdestɪn/ (tính từ) — bí mật, lén lút (thường vì trái luật/cấm đoán).
Kept secret or done secretly, especially because illicit.
Mẹo dùng
Hàm ý lén lút có chủ đích, thường vì sai trái.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They held clandestine meetings after dark. | Họ tổ chức những cuộc gặp bí mật sau khi trời tối. |
| The reporter uncovered a clandestine arms deal. | Phóng viên phanh phui một vụ buôn vũ khí lén lút. |
| Their clandestine romance stayed hidden for years. | Mối tình vụng trộm của họ giấu kín suốt nhiều năm. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: secret, covert, surreptitious
- Trái nghĩa: open, overt
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.