Phát âm: /kə'liʤn/
collision — sự đụng, sự va.
danh từ
- sự đụng, sự va
- the two cars had a slight collision — hai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
- sự va chạm, sự xung đột
- to came into collision with — va chạm với, xung đột với
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).