eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Concrete nghĩa là gì?

Concrete nghĩa là cụ thể

adjectivenounverb

Phát âm: /'kɔnkri:t/

concrete — cụ thể.

tính từ

  • cụ thể
    • concrete noun — danh từ cụ thể
  • bằng bê tông

danh từ

  • vật cụ thể
  • bê tông
  • thực tế, trong thực tế; cụ thể

động từ

  • đúc thành một khối; chắc lại
  • rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông
    • to concrete a road — rải bê tông một con đường

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).