eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Confidential nghĩa là gì?

Confidential nghĩa là kín

adjective

Phát âm: /,kɔnfi'denʃl/

confidential — kín, bí mật; nói riêng với nhau.

tính từ

  • kín, bí mật; nói riêng với nhau
    • confidential information — tin mật
  • thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
    • confidential friend — bạn tâm phúc
  • thổ lộ tâm tình, tâm sự
    • to be confidential with someone — tâm sự với ai
  • đặc vụ
  • thư ký riêng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).