eword.vn </> .md

Conflate nghĩa là gì?

Conflate nghĩa là gộp/đánh đồng hai thứ làm một (thường là nhầm)

UK kənˈfleɪt · US kənˈfleɪt

verbThành thạo (C2)

Conflate nghĩa là gộp/đánh đồng hai thứ làm một (thường là nhầm). Phát âm IPA: kənˈfleɪt.

Nghĩa

conflate /kənˈfleɪt/ (động từ) — gộp/đánh đồng hai thứ làm một (thường là nhầm).

To combine two or more separate things, often mistakenly, into one.

Mẹo dùng

Thường mang ý 'gộp nhầm thứ lẽ ra phải tách'.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Don't conflate wealth with happiness. Đừng đánh đồng giàu có với hạnh phúc.
The article conflates two separate issues. Bài báo gộp lẫn hai vấn đề vốn khác nhau.
People often conflate the two brands. Người ta hay nhầm lẫn hai thương hiệu này làm một.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: merge, combine, confuse
  • Trái nghĩa: separate, distinguish

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

conflate nghĩa là gì?

gộp/đánh đồng hai thứ làm một (thường là nhầm)

conflate trong tiếng Việt là gì?

gộp/đánh đồng hai thứ làm một (thường là nhầm)

What does "conflate" mean?

To combine two or more separate things, often mistakenly, into one.

Ví dụ câu với conflate?

Don't conflate wealth with happiness. — Đừng đánh đồng giàu có với hạnh phúc.

Ví dụ câu với conflate?

The article conflates two separate issues. — Bài báo gộp lẫn hai vấn đề vốn khác nhau.