eword.vn </> .md

Consult nghĩa là gì?

Consult nghĩa là tham khảo

UK /kənˈsʌlt/ · US /kənˈsʌlt/

verbTrung cấp (B1)

Consult nghĩa là tham khảo. Phát âm IPA: /kənˈsʌlt/.

Collocations — cụm đi với consult

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Consult là động từ có hai cách dùng chính:

  1. Tìm kiếm lời khuyên/thông tin từ chuyên gia — hành động chủ động tiếp cận người có chuyên môn
  2. Tham khảo tài liệu/nguồn thông tin — tra cứu tài liệu để lấy thông tin

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Consult Yêu cầu/tham khảo ý kiến chuyên gia consult a specialist
Discuss Nói chuyện trao đổi 2 chiều discuss the problem with colleagues
Advise Đưa lời khuyên (từ người có kinh nghiệm hơn) advise someone to see a doctor
Refer to Chỉ ra, nhắc đến refer to chapter 5 in the book

Cấu trúc cơ bản

  • Consult + (with) + người: "I consulted with an accountant about my taxes." (Tôi tham vấn một kế toán viên về thuế của tôi.)
  • Consult + tài liệu: "She consulted the map to find her way." (Cô ấy tham khảo bản đồ để tìm đường.)

Mẹo nhớ

CON-SULT → "CONnect với chuyên gia để SULTry lên lời khuyên" — bạn chủ động kết nối để nhận sự tư vấn.

FAQ

Q: Khác gì "consult" và "advice"?

A: Consult là hành động yêu cầu, advice là lời đưa ra. Bạn consult a doctor (yêu cầu ý kiến bác sĩ), bác sĩ sẽ give you advice (đưa bạn lời khuyên).

Q: Có phải luôn dùng "consult with" không?

A: Không bắt buộc. "Consult with someone" nhấn mạnh sự hợp tác 2 chiều, còn "consult someone" hoặc "consult something" thường dùng được.

  • "I consulted with my team." (tham vấn/thảo luận)
  • "I consulted the manual." (tra cứu tài liệu)

Câu hỏi thường gặp

consult nghĩa là gì?

tham khảo

consult trong tiếng Việt là gì?

tham khảo

What does "consult" mean?

to seek advice or information from someone with expert knowledge; to refer to a source for information

Ví dụ câu với consult?

I consulted my doctor about the persistent headaches. — Tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ về những cơn đau đầu liên tục.

Ví dụ câu với consult?

Before making a decision, she consulted with her lawyer. — Trước khi đưa ra quyết định, cô ấy đã tham vấn luật sư.