Nghĩa
contemptuous /kənˈtemptʃuəs/ (tính từ) — khinh thường, khinh miệt.
Showing that you have no respect for someone or something.
Mẹo dùng
'contemptuous of sth'. Đừng nhầm với 'contemptible' (đáng khinh).
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She gave him a contemptuous look. | Cô ném cho anh một cái nhìn khinh khỉnh. |
| He was contemptuous of their efforts. | Anh ta tỏ ra coi thường những nỗ lực của họ. |
| A contemptuous laugh escaped her lips. | Một tiếng cười khinh miệt bật ra khỏi môi cô. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: scornful, disdainful
- Trái nghĩa: respectful, admiring
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.