converse — nói chuyện, chuyện trò.
nội động từ
- nói chuyện, chuyện trò
danh từ
- <toán> đảo đề
tính từ
- trái ngược, nghịch đảo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Converse nghĩa là nói chuyện
converse — nói chuyện, chuyện trò.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).