eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Correction nghĩa là gì?

Correction nghĩa là sự sửa

noun

Phát âm: /kə'rekʃn/

correction — sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.

danh từ

  • sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
  • sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới
    • house of correction — nhà trừng giới
  • cái đúng; chỗ sửa
  • nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).