eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Correspondence nghĩa là gì?

Correspondence nghĩa là sự xứng nhau

noun

Phát âm: /,kɔris'pɔndəns/

correspondence — sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.

danh từ

  • sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp
  • thư từ; quan hệ thư từ
    • to be in (to have) correspondence with someone — trao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai
    • to do (to attend to) the correspondence — viết thư
    • correspondence clerk — người giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký
    • correspondence class — lớp học bằng thư, lớp hàm thụ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).