eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Countryside nghĩa là gì?

Countryside nghĩa là nông thôn

UK ˈkʌn.tɹiˌsaɪd · US ˈkʌn.tɹiˌsaɪd

nounTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

countryside — nông thôn.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/

English: A rural area, or the rural part of a larger area.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
We live in the Swedish countryside. nông thôn

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.