eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Courtesy nghĩa là gì?

Courtesy nghĩa là sự lịch sự

noun

Phát âm: /'kə:tisi/

courtesy — sự lịch sự, sự nhã nhặn.

danh từ

  • sự lịch sự, sự nhã nhặn
  • tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn
  • do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ
  • đến thăm xã giao người nào

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).