deceleration — sự giảm tốc độ.
danh từ
- sự giảm tốc độ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Deceleration nghĩa là sự giảm tốc độ
deceleration — sự giảm tốc độ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).