Nghĩa
deprecate /ˈdeprɪkeɪt/ (động từ) — phản đối, chê; (CNTT) ngừng khuyến nghị dùng.
To express disapproval of something; (computing) to mark as outdated and best avoided.
Mẹo dùng
Dân lập trình rất hay gặp 'deprecated' = lỗi thời, sắp bỏ.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Critics deprecate the use of violence in films. | Giới phê bình phản đối việc dùng bạo lực trong phim. |
| This function is deprecated in the new version. | Hàm này đã bị ngừng khuyến nghị dùng ở phiên bản mới. |
| She tends to self-deprecate to seem humble. | Cô ấy hay tự hạ thấp mình cho ra vẻ khiêm tốn. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: disapprove of, deplore
- Trái nghĩa: endorse, approve
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.