Phát âm: /,desti'tju:ʃn/
destitution — cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực.
danh từ
- cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực
- (pháp lý) sự truất (quyền)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Destitution nghĩa là cảnh thiếu thốn
Phát âm: /,desti'tju:ʃn/
destitution — cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).