eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Devoted nghĩa là gì?

Devoted nghĩa là hiến cho

adjective

Phát âm: /di'voutid/

devoted — hiến cho, dâng cho, dành cho.

tính từ

  • hiến cho, dâng cho, dành cho
  • hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
    • to be devoted to someone (something) — tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
    • a devoted friend — người bạn tận tình

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).