Phát âm: /,dili'tænti/
dilettante — người ham mê nghệ thuật.
danh từ, số nhiều dilettanti
- người ham mê nghệ thuật
- tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì)
tính từ
- tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).