eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Dimension nghĩa là gì?

Dimension nghĩa là chiều

nounverb

Phát âm: /di'menʃn/

dimension — chiều, kích thước, khổ, cỡ.

danh từ

  • chiều, kích thước, khổ, cỡ
    • the three dimensions — ba chiều (dài, rộng và cao)
    • of great dimensions — cỡ lớn
  • (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng)

ngoại động từ

  • định kích thước, đo kích thước (một vật gì)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).