Phát âm: /dis'tiɳgwiʃt/
distinguished — đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý.
tính từ
- đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
- distinguished guest — khách quý, thượng khách
- ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
- (như) distingué
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).