eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Duplicate nghĩa là gì?

Duplicate nghĩa là bản sao

nounadjectiveverb

Phát âm: /'dju:plikit/

duplicate — bản sao.

danh từ

  • bản sao
  • vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác)
  • từ đồng nghĩa
  • biên lai cầm đồ

tính từ

  • gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản
  • giống hệt (một vật khác)
  • gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi

ngoại động từ

  • sao lại, sao lục, làm thành hai bản
  • gấp đôi, nhân đôi

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).