Nghĩa chính
duty — sự tôn kính.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈdjuːti/
English: That which one is morally or legally obligated to do.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We don't have a duty to keep you here. | sự tôn kính |
| I’m on duty from 6 pm to 6 am. | sự tôn kính |
Liên quan
Đồng nghĩa: obligation
Trái nghĩa: right, duty-free
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.