eword.vn </> .md

Duty nghĩa là gì?

Duty nghĩa là sự tôn kính

UK ˈdjuːti · US ˈdjuːti

nounTrung cấp (B1)

Duty nghĩa là sự tôn kính. Phát âm IPA: ˈdjuːti.

Nghĩa chính

duty — sự tôn kính.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈdjuːti/

English: That which one is morally or legally obligated to do.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
We don't have a duty to keep you here. sự tôn kính
I’m on duty from 6 pm to 6 am. sự tôn kính

Liên quan

Đồng nghĩa: obligation

Trái nghĩa: right, duty-free


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

duty nghĩa là gì?

sự tôn kính

duty trong tiếng Việt là gì?

sự tôn kính

What does "duty" mean?

That which one is morally or legally obligated to do.

Ví dụ câu với duty?

We don't have a duty to keep you here. — sự tôn kính

Ví dụ câu với duty?

I’m on duty from 6 pm to 6 am. — sự tôn kính