Phát âm: /i'læstik/
elastic — co giãn & ), đàn hồi; mềm dẻo.
tính từ
- co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
- nhún nhảy (bước đi...)
- bồng bột, bốc đồng
- lương tâm để tự tha thứ
danh từ
- dây chun, dây cao su
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).