Phát âm: /,eskə'peid/
escapade — sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng.
danh từ
- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng
- sự trốn (khỏi nhà tù)
- hành động hoang toàng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Escapade nghĩa là sự lẫn trốn kiềm chế
Phát âm: /,eskə'peid/
escapade — sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).