eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Estimation nghĩa là gì?

Estimation nghĩa là sự đánh giá

noun

Phát âm: /,esti'meiʃn/

estimation — sự đánh giá; sự ước lượng.

danh từ

  • sự đánh giá; sự ước lượng
  • sự kính mến, sự quý trọng
    • to hold someone in estimation — kính mến ai, quý trọng ai

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).