Phát âm: /ik'sait/
excite — kích thích & ), kích động.
ngoại động từ
- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động
- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Excite nghĩa là kích thích & )
Phát âm: /ik'sait/
excite — kích thích & ), kích động.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).