eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Feedstock nghĩa là gì?

Feedstock nghĩa là nguyên liệu cấp cho máy để chế biến

noun

feedstock — nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.

danh từ

  • nguyên liệu cấp cho máy để chế biến

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).