eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Frail nghĩa là gì?

Frail nghĩa là dễ vỡ

adjectivenoun

Phát âm: /freil/

frail — dễ vỡ; mỏng mảnh.

tính từ

  • dễ vỡ; mỏng mảnh
  • yếu đuối, ẻo lả
  • nhu nhược, bạc nhược, dễ bị cám dỗ
  • tạm bợ, mỏng manh
    • a frail life — cuộc sống tạm bợ
    • frail happiness — hạnh phúc mỏng manh
  • không trinh tiết

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà, con gái

danh từ

  • làn (đựng nho...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).