eword.vn </> .md

Guilty nghĩa là gì?

Guilty nghĩa là có tội

UK ˈɡɪl.ti · US ˈɡɪl.ti

nounadjectiveTrung cấp (B1)

Guilty nghĩa là có tội. Phát âm IPA: ˈɡɪl.ti.

Nghĩa chính

guilty — có tội.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈɡɪl.ti/ · US /ˈɡɪl.ti/

Từ loại

  • noun
  • adjective

Ví dụ

  • He was guilty of cheating at cards.
  • The guilty man was led away.
  • Do you have a guilty conscience?
  • I have a guilty secret.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

guilty nghĩa là gì?

có tội

guilty trong tiếng Việt là gì?

có tội

Ví dụ câu với guilty?

He was guilty of cheating at cards.

Ví dụ câu với guilty?

The guilty man was led away.