Phát âm: /'hæp'hæzəd/
haphazard — sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ.
danh từ
- sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
- at (by) haphazard — ngẫu nhiên, tình cờ
tính từ & phó từ
- may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).