eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Imaginative nghĩa là gì?

Imaginative nghĩa là tưởng tượng

adjective

Phát âm: /i'mædʤinətiv/

imaginative — tưởng tượng, không có thực.

tính từ

  • tưởng tượng, không có thực
  • hay tưởng tượng, giàu tưởng tượng
    • an imaginative writer — một nhà văn giàu tưởng tượng
  • có tài hư cấu
  • sáng tạo
    • imaginative leadership — sự lânh đạo sáng tạo

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).