Nghĩa
imperator /ˌɪmpəˈrɑːtɔː/ (danh từ) — hoàng đế, thống soái (La Mã cổ).
(historical) a commander or emperor in ancient Rome; the origin of the word 'emperor'.
Mẹo dùng
Gốc Latin; chính là nguồn của từ 'emperor'.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Roman imperator commanded the legions. | Vị thống soái La Mã chỉ huy các quân đoàn. |
| Augustus was hailed as imperator. | Augustus được tung hô là hoàng đế. |
| The title imperator gave rise to the word 'emperor.' | Danh hiệu imperator là nguồn gốc của từ 'emperor' (hoàng đế). |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: emperor, commander
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.