Phát âm: /,inə'biliti/
inability — sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài.
danh từ
- sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Inability nghĩa là sự không có khả năng
Phát âm: /,inə'biliti/
inability — sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).