eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Incapable nghĩa là gì?

Incapable nghĩa là không đủ khả năng

adjective

Phát âm: /in'keipəbl/

incapable — không đủ khả năng, bất tài, bất lực.

tính từ

  • không đủ khả năng, bất tài, bất lực
    • an incapable man — một kẻ bất tài
  • (+ of) không thể
    • incapable of doing something — không thể làm được điều gì
    • incapable of [telling] a lie — không thể nào nói dối được
    • incapable of improvement — không thể nào cải tiến được
  • (pháp lý) không đủ tư cách
  • say không biết trời đất

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).