Nghĩa chính
justice — sự công bằng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈdʒʌs.tɪs/
English: The state or characteristic of being just or fair.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| the justice of a description | sự công bằng |
| Justice was served. | sự công bằng |
| to demand justice | sự công bằng |
| Ministry of Justice | sự công bằng |
Liên quan
Đồng nghĩa: justiciar, justiciary, judge
Trái nghĩa: injustice
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.