Phát âm: /næk/
knack — sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay.
danh từ, ít khi dùng số nhiều
- sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay
- to have the knack of something — làm việc gì khéo léo; có tài riêng làm việc gì
- there is a knack in it — việc này phải làm rồi mới thạo được
- mẹo, khoé (để làm gì)
- thói quen, tật (trong khi viết, khi nói...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).