eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Labour nghĩa là gì?

Labour nghĩa là lao động

UK ˈleɪ.bə · US ˈleɪ.bə

nounverbTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

labour — lao động.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈleɪ.bə/

English: Effort expended on a particular task; toil, work.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I think we've all got the idea. There's no need to labour the point. lao động

Liên quan

Đồng nghĩa: swink, toil, work


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.