Phát âm: /læd/
lad — chàng trai, chú bé.
danh từ
- chàng trai, chú bé
- chú coi chuồng ngựa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lad nghĩa là chàng trai
Phát âm: /læd/
lad — chàng trai, chú bé.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).