Phát âm: /lə'ment/
lament — lời than van, lời rên rỉ.
danh từ
- lời than van, lời rên rỉ
- bài ca ai oán, bài ca bi thảm
ngoại động từ
- thương xót, xót xa, than khóc
nội động từ
- than van, rên rỉ, than khóc, kêu than
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).