eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Lend nghĩa là gì?

Lend nghĩa là cho vay

UK lɛnd · US lɛnd

nounverbSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

lend — cho vay.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /lɛnd/

English: The lumbar region; loin.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I lent her 10 euros to pay for the train tickets, and she paid me back the next day. cho vay
Poems do not lend themselves to translation easily. cho vay
Can you lend me some assistance? cho vay

Liên quan

Đồng nghĩa: borrow


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.