Phát âm: /'leɳθi/
lengthy — dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.
tính từ
- dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
- a lengthy speech — bài nói dài dòng
- a lengthy style — văn phòng dài dòng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lengthy nghĩa là dài
Phát âm: /'leɳθi/
lengthy — dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).