Phát âm: /'lesn/
lessen — làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi.
ngoại động từ
- làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi
- to lessen the strain — giảm sự căng thẳng
nội động từ
- nhỏ đi, bé đi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lessen nghĩa là làm nhỏ đi
Phát âm: /'lesn/
lessen — làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).