Định nghĩa chi tiết
Liberty (danh từ) là tình trạng được tự do khỏi ràng buộc, kiểm soát, hoặc hạn chế. Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý, hoặc triết học—nó không chỉ đơn thuần là "sự tự do" mà còn thể hiện quyền cơ bản của con người.
Phân biệt: Liberty vs. Freedom
| Liberty | Freedom |
|---|---|
| Chính thức, pháp lý, chính trị | Rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh |
| Thường liên quan đến quyền và tự do xã hội | Có thể là vật lý, tinh thần hoặc trừu tượng |
| "Civil liberties", "personal liberties" | "Feel freedom", "freedom of movement" |
Ví dụ:
- The Constitution protects individual liberties. (Hiến pháp bảo vệ tự do cá nhân)
- I love the freedom of working from home. (Tôi yêu thích sự tự do khi làm việc ở nhà)
Cụm từ và thành ngữ
- Take the liberty of + V-ing: Dám phép làm gì đó (thường có chút xin lỗi)
- I took the liberty of inviting your friends to the party. (Tôi dám phép mời bạn bè của bạn đến dự tiệc)
- Set someone at liberty: Giải phóng ai đó
- Civil liberties: Các quyền tự do dân sự (phát biểu, tôn giáo, v.v.)
- Personal liberty: Tự do cá nhân
Bối cảnh sử dụng
- Chính trị & pháp lý: "The government must respect the liberties of its citizens."
- Lịch sử: "The statue of Liberty symbolizes freedom and hope."
- Từng nói: "I'm at liberty to tell you." (Tôi có thể tự do nói cho bạn biết)
Mẹo nhớ
Think of liberty ← liberate (giải phóng). Liberty là kết quả của việc được giải phóng khỏi ràng buộc.