Phát âm: /'slævəri/
slavery — đầy nước dãi.
tính từ
- đầy nước dãi
- ton hót, bợ đỡ
- slavery compliments — những lời khen bợ đỡ
danh từ
- cảnh nô lệ; sự nô lệ
- to prefer death to slavery — thà chết không chịu làm nô lệ
- sự chiếm hữu nô lệ
- sự lao động vất vả; công việc cực nhọc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).