logo — biểu trưng.
danh từ
- biểu trưng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Logo nghĩa là biểu trưng
logo — biểu trưng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).