lull — thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng.
danh từ
- thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng
ngoại động từ
- ru ngủ
nội động từ
- tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lull nghĩa là thời gian yên tựnh
lull — thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).