eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mannerism nghĩa là gì?

Mannerism nghĩa là thói cầu kỳ

noun

Phát âm: /'mænərizm/

mannerism — thói cầu kỳ, thói kiểu cách.

danh từ

  • thói cầu kỳ, thói kiểu cách
  • thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).