Phát âm: /mi:n/
mien — dáng điệu, phong cách.
danh từ, (văn học)
- dáng điệu, phong cách
- vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan
- with a sorrowful mien — với vẻ mặt buồn rầu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mien nghĩa là dáng điệu
Phát âm: /mi:n/
mien — dáng điệu, phong cách.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).