eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mighty nghĩa là gì?

Mighty nghĩa là mạnh

adjectiveadverb

Phát âm: /'maiti/

mighty — mạnh, hùng cường, hùng mạnh.

tính từ

  • mạnh, hùng cường, hùng mạnh
  • to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ
    • the mighty ocean — đại dương hùng vĩ
  • (thông tục) to lớn; phi thường
  • vô cùng kiêu ngạo

phó từ

  • (thông tục) cực kỳ, hết sức, rất, lắm
    • to think oneself mighty wise — tự cho mình là khôn ngoan lắm
    • it is mighty easy — cái đó dễ lắm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).