eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Net nghĩa là gì?

Net nghĩa là lưới

nounverbadjective

Phát âm: /net/

net — lưới, mạng.

danh từ

  • lưới, mạng (tóc, nhện...)
    • to cast (throw) a net — quăng lưới
  • cạm, bẫy
    • to fall into a net — rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
  • vải màn; vải lưới
  • mạng lưới

ngoại động từ

  • bắt bằng lưới, đánh lưới
    • to net fish — đánh cá bằng lưới
    • to net birds — bẫy chim bằng lưới
  • thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
  • che phủ bằng lưới
  • đan (lưới, võng...)

nội động từ

  • đánh lưới
  • đan lưới

ngoại động từ

  • được lãi thực (là bao nhiêu)

tính từ

  • thực
    • net price — thực giá
    • net weight — trọng lượng thực

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).