eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Obstacle nghĩa là gì?

Obstacle nghĩa là vật chướng ngại

noun

Phát âm: /'ɔbstəkl/

obstacle — vật chướng ngại, trở lực.

danh từ

  • vật chướng ngại, trở lực
  • sự cản trở, sự trở ngại

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).